川大 xuyên đại Hán Việt: xuyên đại Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 大 (đại)Hán Việtxuyên đạiCấu tạo川 + 大 · xuyên + đại nghĩa thành phần: xuyên + đại Nghĩa EngCihui 川大 huān-Dà ab.||►Sìchuān Dàxué