川姜 xuyên khương Hán Việt: xuyên khương Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 姜 (khương)Hán Việtxuyên khươngCấu tạo川 + 姜 · xuyên + khương nghĩa thành phần: xuyên + khương Nghĩa EngCihui 川姜 huānjiāng n. ginger produced in Sichuan (used especially in herbal medicine) M:²kuài