川崎病 chuān qī bìng · xuyên khi bệnh Hán Việt: xuyên khi bệnh · Pinyin: chuān qī bìng Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 崎 (khi) + 病 (bệnh)Pinyinchuān qī bìngHán Việtxuyên khi bệnhCấu tạo川 + 崎 + 病 · xuyên + khi + bệnh nghĩa thành phần: xuyên + khi + bệnh Nghĩa jaJMdict Kawasaki disease|mucocutaneous lymph node syndrome|MCLS