川嶽 xuyên nhạc Hán Việt: xuyên nhạc Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 嶽 (nhạc)Hán Việtxuyên nhạcCấu tạo川 + 嶽 · xuyên + nhạc nghĩa thành phần: xuyên + nhạc