川榖 xuyên cốc Hán Việt: xuyên cốc Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 榖 (cốc)Hán Việtxuyên cốcCấu tạo川 + 榖 · xuyên + cốc nghĩa thành phần: xuyên + cốc Nghĩa EngCihui 川榖 huāngǔ n. Job's-tears (Coix agrestis)