川湯 xuyên thang Hán Việt: xuyên thang Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 湯 (thang)Hán Việtxuyên thangCấu tạo川 + 湯 · xuyên + thang nghĩa thành phần: xuyên + thang Nghĩa EngCihui 川湯 huāntāng n. soup