川澤

chuān zé xuyên trạch

Hán Việt: xuyên trạch · Pinyin: chuān zé

Tổng quan

đầm lầy | bùn lầy

Cấu tạo: (xuyên) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầm lầy | bùn lầy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川與湖泊。泛指湖、海、江、河等水流聚集的地方。《文選.曹植.贈丁儀詩》:「朝雲不歸山,霖雨成川澤。」

Eng

  • CC-CEDICT marshes|swamps
  • Cihui 川澤 huānzé n. marshes; swamps