川綢 xuyên trù Hán Việt: xuyên trù Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 綢 (trù)Hán Việtxuyên trùCấu tạo川 + 綢 · xuyên + trù nghĩa thành phần: xuyên + trù Nghĩa EngCihui 川綢 huānchóu n. silks from Sichuan M:¹pǐ