川色 xuyên sắc Hán Việt: xuyên sắc Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 色 (sắc)Hán Việtxuyên sắcCấu tạo川 + 色 · xuyên + sắc nghĩa thành phần: xuyên + sắc