川苔 xuyên đài Hán Việt: xuyên đài Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 苔 (đài)Hán Việtxuyên đàiCấu tạo川 + 苔 · xuyên + đài nghĩa thành phần: xuyên + đài Nghĩa EngCihui 川苔 huāntái n. prasiola-edible algae growing on rocks in mountain brooks M:²cù