川货 xuyên hóa Hán Việt: xuyên hóa Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 货 (hóa)Hán Việtxuyên hóaCấu tạo川 + 货 · xuyên + hóa nghĩa thành phần: xuyên + hóa