川費 chuān fèi · xuyên phí Hán Việt: xuyên phí · Pinyin: chuān fèi Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 費 (phí)Pinyinchuān fèiHán Việtxuyên phíCấu tạo川 + 費 · xuyên + phí nghĩa thành phần: xuyên + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路费;川资。