川資

chuān zī xuyên tư

Hán Việt: xuyên tư · Pinyin: chuān zī

Tổng quan

chi phí đi lại lộ phí; tiền đi đường; phí tổn; công tác phí。路費。

Cấu tạo: (xuyên) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phí đi lại lộ phí; tiền đi đường; phí tổn; công tác phí。路費。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旅費。《文明小史》第二一回:「花清抱卻一文的川資都沒有,自己不肯說坍臺的話,約後日上甯波輪船,只消一夜,就到上海。」也作「川費」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅费;路费。

Eng

  • CC-CEDICT travel expenses
  • Cihui travel expenses

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

旅费