川軍

chuān jūn xuyên quân

Hán Việt: xuyên quân · Pinyin: chuān jūn

Tổng quan

xuyên quân: đại hoàng

Cấu tạo: (xuyên) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuyên quân: đại hoàng
  • Cihui xuyên quân; đại hoàng (vị thuốc đông y)。大(dài)黃,是猛烈的瀉藥。舊稱'將軍',四川省出產的最好,所以叫川軍。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中藥材中的大黃。舊稱將軍,是一種猛烈的瀉藥,以四川出產的品質最好,故又稱為「川軍」。

Eng

  • Cihui 川軍 huānjūn n. <bot.> Chinese rhubarb