川迪 chuān dí · xuyên địch Hán Việt: xuyên địch · Pinyin: chuān dí Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 迪 (địch)Pinyinchuān díHán Việtxuyên địchCấu tạo川 + 迪 · xuyên + địch nghĩa thành phần: xuyên + địch