川途 xuyên đồ Hán Việt: xuyên đồ Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 途 (đồ)Hán Việtxuyên đồCấu tạo川 + 途 · xuyên + đồ nghĩa thành phần: xuyên + đồ