川逝 xuyên thệ Hán Việt: xuyên thệ Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 逝 (thệ)Hán Việtxuyên thệCấu tạo川 + 逝 · xuyên + thệ nghĩa thành phần: xuyên + thệ