川防 xuyên phòng Hán Việt: xuyên phòng Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 防 (phòng)Hán Việtxuyên phòngCấu tạo川 + 防 · xuyên + phòng nghĩa thành phần: xuyên + phòng