川馬

xuyên mã

Hán Việt: xuyên mã

Tổng quan

ngựa Tứ Xuyên

Cấu tạo: (xuyên) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui 川馬 huānmǎ n. Sichuan pony M:¹pǐ