州兵

zhōu bīng châu binh

Hán Việt: châu binh · Pinyin: zhōu bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时晋国由各州自行组成的地方军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时晋国由各州自行组成的地方军队。

ja

  • JMdict National Guard (esp. USA)|National Guard member