州旗 zhōu qí · châu kì Hán Việt: châu kì · Pinyin: zhōu qí Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 旗 (kì)Pinyinzhōu qíHán Việtchâu kìCấu tạo州 + 旗 · châu + kì nghĩa thành phần: châu + kì Nghĩa jaJMdict state flag