州權 châu quyền Hán Việt: châu quyền Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 權 (quyền)Hán Việtchâu quyềnCấu tạo州 + 權 · châu + quyền nghĩa thành phần: châu + quyền Nghĩa EngCihui 州權 zhōuquán n. states rights (U.S.)