州塗 zhōu tú · châu đồ Hán Việt: châu đồ · Pinyin: zhōu tú Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 塗 (đồ)Pinyinzhōu túHán Việtchâu đồCấu tạo州 + 塗 · châu + đồ nghĩa thành phần: châu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绕城之道。Tân Hoa Tự Điển 1.绕城之道。