州界 zhōu jiè·châu giới Hán Việt: châu giới · Pinyin: zhōu jiè Tổng quan biên giới bang; ranh giới bang Cấu tạo: 州 (châu) + 界 (giới)Pinyinzhōu jièHán Việtchâu giớiTừ loạidanhCấu tạo州 + 界 · châu + giới nghĩa thành phần: châu + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biên giới bangEngCihui state border; state line Từ liên quan Gần nghĩa州伯 · 州尊 · 州牧 · 州的 · 州立 · 州郡 · 州里 · 州長