州立

zhōu lìchâu lập

Hán Việt: châu lập · Pinyin: zhōu lì

Tổng quan

do nhà nước điều hành

新华 · Tân Hoa Đại lục

由州政府所設立的。如:「美國各州多設有州立大學。」

Cấu tạo: 州 (châu) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấp bang
  • Biên soạn 州立 hōulì attr. 1. established by the <i>zhōu</i> 2. state-run(U.S.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由州政府所設立的。如:「美國各州多設有州立大學。」

Eng

  • JMdict state-run (i.e. established and managed by a state in a federal system)
  • Cihui state-run

ja

  • JMdict 州立(しゅうりつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

州立大学 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州郡 · 州里