州立
châu lập
Hán Việt: châu lập · Pinyin: zhōu lì
Tổng quan
do nhà nước điều hành
Nghĩa
Việt
- Cihui do nhà nước điều hành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由州政府所設立的。如:「美國各州多設有州立大學。」
Eng
- CC-CEDICT state-run
- Cihui state-run
ja
- JMdict state-run (i.e. established and managed by a state in a federal system)