州院 zhōu yuàn · châu viện Hán Việt: châu viện · Pinyin: zhōu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 院 (viện)Pinyinzhōu yuànHán Việtchâu việnCấu tạo州 + 院 · châu + viện nghĩa thành phần: châu + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南宋时州的刑狱官。Tân Hoa Tự Điển 1.南宋时州的刑狱官。