巠嵯

jīng cuó

Pinyin: jīng cuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"结"。 2.形容山势高峻不齐。

Cấu tạo: 巠 + 嵯 (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"结"。 2.形容山势高峻不齐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵯峨 · 嵯岈 · 巠嵲 · 巠巌 · 巠巐 · 巠巠 · 巠然