巠嵯

jīng cuó

Pinyin: jīng cuó

Tổng quan

Cấu tạo: + (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"结"; 形容山势高峻不齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"结"。 2.形容山势高峻不齐。