巠嵲 jīng niè Pinyin: jīng niè Tổng quan Cấu tạo: 巠 + 嵲Pinyinjīng nièCấu tạo巠 + 嵲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"綅"。亦作"巠"; 高耸; 指高峻的山。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"綅"。亦作"巠"。 2.高耸。 3.指高峻的山。