巠然 jīng rán Pinyin: jīng rán Tổng quan Cấu tạo: 巠 + 然 (nhiên)Pinyinjīng ránCấu tạo巠 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺立貌;高峻貌。Tân Hoa Tự Điển 1.挺立貌;高峻貌。