巡仗 tuần trượng Hán Việt: tuần trượng Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 仗 (trượng)Hán Việttuần trượngCấu tạo巡 + 仗 · tuần + trượng nghĩa thành phần: tuần + trượng