巡佐
tuần tá
Hán Việt: tuần tá
Tổng quan
người đi giao hàng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viên cai cảnh sát
Nghĩa
Việt
- Cihui người đi giao hàng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viên cai cảnh sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 警察官職稱之一。職務等階列警佐三階至警佐二階,佩帶一線三星。通常配置於警察局或分局執行勤、業務或擔任規模較小派出所的主管。