巡功 xún gōng · tuần công Hán Việt: tuần công · Pinyin: xún gōng Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 功 (công)Pinyinxún gōngHán Việttuần côngCấu tạo巡 + 功 · tuần + công nghĩa thành phần: tuần + công Nghĩa EngCihui 巡功 úngōng n. make an inspection tour (of an emperor)