巡劫 tuần kiếp Hán Việt: tuần kiếp Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 劫 (kiếp)Hán Việttuần kiếpCấu tạo巡 + 劫 · tuần + kiếp nghĩa thành phần: tuần + kiếp Nghĩa EngCihui 巡劫 únjié v. prowl