巡勦

tuần tiễu

Hán Việt: tuần tiễu

Tổng quan

Đi lòng vòng trong một khu vực để đánh giẹp giặc cướp

Cấu tạo: 巡 (tuần) + 勦 (tiễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuần tiễu

Từ liên quan

Gần nghĩa

巡佐 · 巡兵 · 巡哨 · 巡回 · 巡堂 · 巡夜 · 巡天 · 巡守