巡勦

tuần tiễu

Hán Việt: tuần tiễu

Tổng quan

i lòng vòng trong một khu vực để đánh giẹp giặc cướp. tuần tiễu tuần tiễu ☆Đi lòng vòng trong một khu vực để đánh giẹp giặc cướp.

Cấu tạo: (tuần) + (tiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i lòng vòng trong một khu vực để đánh giẹp giặc cướp. tuần tiễu tuần tiễu ☆Đi lòng vòng trong một khu vực để đánh giẹp giặc cướp.