巡卒 tuần tốt Hán Việt: tuần tốt Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 卒 (tốt)Hán Việttuần tốtCấu tạo巡 + 卒 · tuần + tốt nghĩa thành phần: tuần + tốt