巡和 tuần hòa Hán Việt: tuần hòa Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 和 (hòa)Hán Việttuần hòaCấu tạo巡 + 和 · tuần + hòa nghĩa thành phần: tuần + hòa Nghĩa EngCihui 巡和 únhé v.p. mild; good-natured; gentle