巡商

tuần thương

Hán Việt: tuần thương

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時受官廳委派,巡行各地查緝私鹽的商人。《儒林外史》第十八回:「你是本分府鹽務裡的巡商,怎麼黑夜喫得大醉,在街上胡鬧?」