巡迴車 tuần hồi xa Hán Việt: tuần hồi xa Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 迴 (hồi) + 車 (xa)Hán Việttuần hồi xaCấu tạo巡 + 迴 + 車 · tuần + hồi + xa nghĩa thành phần: tuần + hồi + xa Nghĩa EngCihui 巡回車 únhuíchē n. tourbus M:³liàng