巡天

xún tiāntuần thiên

Hán Việt: tuần thiên · Pinyin: xún tiān

Tổng quan

tuần tra; lượn vòng (trên bầu trời)

新华 · Tân Hoa Đại lục

巡游天空:~遨游丨~望远镜。

Cấu tạo: 巡 (tuần) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuần tra trên không
  • VietPhrases lượn vòng
  • Tần suất từ tuần tra; lượn vòng (trên bầu trời); lượn vòng
  • Biên soạn make an aerial tour/reconnaissance

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡游天空:~遨游丨~望远镜。

Eng

  • Cihui 巡天 úntiān v.o. make an aerial tour/reconnaissance
  • Tần suất từ v.o. make an aerial tour/reconnaissance

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮