巡天

xún tiān tuần thiên

Hán Việt: tuần thiên · Pinyin: xún tiān

Tổng quan

tuần tra; lượn vòng (trên bầu trời)。巡游天空。

Cấu tạo: (tuần) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần tra; lượn vòng (trên bầu trời)。巡游天空。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡游天空:~遨游丨~望远镜。

Eng

  • Cihui 巡天 úntiān v.o. make an aerial tour/reconnaissance