巡展

xún zhǎn tuần triển

Hán Việt: tuần triển · Pinyin: xún zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡回展览:博物馆的珍藏文物将陆续到各地~。

Eng

  • Cihui 巡展 únzhǎn n./v. itinerant exhibition M:cì/³cháng