巡徼 tuần kiếu Hán Việt: tuần kiếu Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 徼 (kiếu)Hán Việttuần kiếuCấu tạo巡 + 徼 · tuần + kiếu nghĩa thành phần: tuần + kiếu