巡指 tuần chỉ Hán Việt: tuần chỉ Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 指 (chỉ)Hán Việttuần chỉCấu tạo巡 + 指 · tuần + chỉ nghĩa thành phần: tuần + chỉ