巡更铃 tuần canh linh Hán Việt: tuần canh linh Tổng quan tuần canh linh (物名)火鈴,又稱巡更鈴。見火鈴條。☸ Cấu tạo: 巡 (tuần) + 更 (canh) + 铃 (linh)Hán Việttuần canh linhCấu tạo巡 + 更 + 铃 · tuần + canh + linh nghĩa thành phần: tuần + canh + linh Nghĩa ViệtCihui tuần canh linh (物名)火鈴,又稱巡更鈴。見火鈴條。☸