巡杯 tuần bôi Hán Việt: tuần bôi Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 杯 (bôi)Hán Việttuần bôiCấu tạo巡 + 杯 · tuần + bôi nghĩa thành phần: tuần + bôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宴客時主人依次勸飲。EngCihui 巡杯 únbēi v.o. toast each of the guests around the table