巡杯 tuần bôi Hán Việt: tuần bôi Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 杯 (bôi)Hán Việttuần bôiCấu tạo巡 + 杯 · tuần + bôi nghĩa thành phần: tuần + bôi