巡禁 tuần cấm Hán Việt: tuần cấm Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 禁 (cấm)Hán Việttuần cấmCấu tạo巡 + 禁 · tuần + cấm nghĩa thành phần: tuần + cấm