巡绰马 tuần xước mã Hán Việt: tuần xước mã Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 绰 (xước) + 马 (mã)Hán Việttuần xước mãCấu tạo巡 + 绰 + 马 · tuần + xước + mã nghĩa thành phần: tuần + xước + mã