巡覆 tuần phúc Hán Việt: tuần phúc Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 覆 (phúc)Hán Việttuần phúcCấu tạo巡 + 覆 · tuần + phúc nghĩa thành phần: tuần + phúc