巡診
tuần chẩn
Hán Việt: tuần chẩn · Pinyin: xún zhěn
Tổng quan
chữa bệnh lưu động
Nghĩa
Việt
- Cihui chữa bệnh lưu động。巡迴治病。
- Cihui chữa bệnh lưu động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 醫生巡迴診療。如:「這些熱心的醫生又開始每年的巡診服務了。」
Eng
- Cihui 巡診 únzhěn v. <med.> make the rounds