巡講

xún jiǎng tuần giảng

Hán Việt: tuần giảng · Pinyin: xún jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡回演讲:~团|在全国~英雄事迹。